Tổng cộng: 34 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 掃除します | そうじします | quét, quét dọn, làm vệ sinh | |
| 洗濯します | せんたくします | giặt (quần áo) | |
| 泊まります | とまります | ngủ trọ, nghỉ [ở khách sạn] | |
| ホテルに泊まります | ホテルにとまります | nghỉ ở khách sạn | |
| なります | - | trở nên, trở thành | |
| 登ります | のぼります | trèo, leo (núi) | |
| 山に登ります | やまにのぼります | leo núi | |
| ゴルフ「~をします」 | - | [chơi gôn] | |
| パチンコ「~をします」 | - | [chơi pachinko] | |
| お茶「~を習います」 | おちゃ「~をならいます」 | [học trà đạo] |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 眠い | ねむい | buồn ngủ | |
| 強い | つよい | mạnh, khỏe | |
| 弱い | よわい | yếu | |
| 調子がいい | ちょうしがいい | sức khỏe tốt | |
| 調子が悪い | ちょうしがわるい | sức khỏe yếu | |
| 無理 | むり | vô lý, không thể | |
| 体にいい | からだにいい | tốt cho sức khỏe |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 調子 | ちょうし | tình trạng, sức khỏe | |
| ゴルフ | - | gôn | |
| 相撲 | すもう | môn võ Sư mô của Nhật | |
| パチンコ | - | trò chơi bắn đạn pachinko | |
| お茶 | おちゃ | trà, trà đạo | |
| 一度 | いちど | một lần | |
| ダイエット | - | việc ăn kiêng | |
| ケーキ | - | bánh ngọt |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 一度も | いちども | một lần cũng không (dùng với thể phủ định) | |
| 初めて | はじめて | lần đầu tiên | |
| だんだん | - | dần dần | |
| もうすぐ | - | sắp | |
| 実は | じつは | sự thật là, thật ra là | |
| 何回も | なんかいも | nhiều lần |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| おかげさまで | - | cảm ơn. nhờ trời | |
| 乾杯 | かんぱい | cạn ly | |
| しかし | - | tuy nhiên, nhưng (đứng đầu câu) |