Bài 19

Bài 19

Bài 18Bài 20

Từ vựng

Tổng cộng: 34 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
掃除しますそうじしますquét, quét dọn, làm vệ sinh
洗濯しますせんたくしますgiặt (quần áo)
泊まりますとまりますngủ trọ, nghỉ [ở khách sạn]
ホテルに泊まりますホテルにとまりますnghỉ ở khách sạn
なります-trở nên, trở thành
登りますのぼりますtrèo, leo (núi)
山に登りますやまにのぼりますleo núi
ゴルフ「~をします」-[chơi gôn]
パチンコ「~をします」-[chơi pachinko]
お茶「~を習います」おちゃ「~をならいます」[học trà đạo]

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
眠いねむいbuồn ngủ
強いつよいmạnh, khỏe
弱いよわいyếu
調子がいいちょうしがいいsức khỏe tốt
調子が悪いちょうしがわるいsức khỏe yếu
無理むりvô lý, không thể
体にいいからだにいいtốt cho sức khỏe

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
調子ちょうしtình trạng, sức khỏe
ゴルフ-gôn
相撲すもうmôn võ Sư mô của Nhật
パチンコ-trò chơi bắn đạn pachinko
お茶おちゃtrà, trà đạo
一度いちどmột lần
ダイエット-việc ăn kiêng
ケーキ-bánh ngọt

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
一度もいちどもmột lần cũng không (dùng với thể phủ định)
初めてはじめてlần đầu tiên
だんだん-dần dần
もうすぐ-sắp
実はじつはsự thật là, thật ra là
何回もなんかいもnhiều lần

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
おかげさまで-cảm ơn. nhờ trời
乾杯かんぱいcạn ly
しかし-tuy nhiên, nhưng (đứng đầu câu)