Tổng cộng: 38 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| できます | - | có thể, được, có khả năng | |
| 歌います | うたいます | hát | |
| 弾きます | ひきます | chơi [đàn pianô] | |
| ピアノを弾きます | ピアノをひきます | chơi đàn piano | |
| 泳ぎます | およぎます | bơi | |
| 直します | なおします | sửa, chữa | |
| 運転します | うんてんします | lái (xe), điều khiển | |
| 練習します | れんしゅうします | tập, luyện tập | |
| 始めます | はじめます | bắt đầu | |
| 洗います | あらいます | rửa, giặt | |
| 集めます | あつめます | tập trung, tập hợp | |
| 捨てます | すてます | vứt đi, bỏ đi | |
| 換えます | かえます | trao đổi, đổi | |
| 予約します | よやくします | đặt chỗ, đặt trước | |
| お祈り「~をします」 | おいのり「~をします」 | [cầu chúc] |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 簡単 | かんたん | dễ, đơn giản |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 故障 | こしょう | hỏng hóc, trục trặc | |
| 趣味 | しゅみ | sở thích | |
| スキー | - | trượt tuyết | |
| メートル | - | mét | |
| 国際 | こくさい | quốc tế | |
| 現金 | げんきん | tiền mặt | |
| 日記 | にっき | nhật ký | |
| お祈り | おいのり | sự cầu chúc | |
| 課長 | かちょう | trưởng bộ phận, trưởng ban | |
| 部長 | ぶちょう | trưởng phòng | |
| 社長 | しゃちょう | giám đốc, chủ tịch | |
| 動物 | どうぶつ | động vật | |
| 牧場 | ぼくじょう | trại nuôi gia súc | |
| ビートルズ | - | ban nhạc The Beatles |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 大丈夫です | だいじょうぶです | không hề gì. không sao đâu | |
| まだまだだめです | - | vẫn còn chưa được (câu nói khiêm tốn) | |
| もっと「練習し」ないと… | もっと「れんしゅうし」ないと… | tôi còn phải cố gắng [tập] hơn nữa | |
| へえ | - | thật á! (dùng khi biểu lộ sự ngạc nhiên) | |
| それは面白いね | それはおもしろいね | ôi hay quá nhỉ! | |
| 本当ですか | ほんとうですか | thật sao? |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| なかなか | - | mãi mà (dùng với động từ ở dạng phủ định) | |
| 是非 | ぜひ | bằng mọi cách, nhất định |