Bài 17

Bài 17

Bài 16Bài 18

Từ vựng

Tổng cộng: 43 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
忘れますわすれますquên
無くしますなくしますđánh mất
心配しますしんぱいしますlo, lo lắng
気をつけますきをつけますchú ý, cẩn thận, cảnh giác [với xe ô tô]
車に気をつけますくるまにきをつけますcẩn thận với xe ô tô
止めますとめますngừng, dừng lại, đỗ (xe)
返しますかえしますtrả lại
払いますはらいますtrả, nộp tiền, đóng tiền
脱ぎますぬぎますcởi (quần áo, giầy…)
触りますさわりますsờ, mó tay, chạm tay [vào máy]
機械に触りますきかいにさわりますchạm vào máy
出かけますでかけますđi ra ngoài
持って行きますもっていきますđem (cái gì) đi
持って来ますもってきますmang (cái gì) đến
残業しますざんぎょうしますlàm thêm
出張しますしゅっちょうしますđi công tác
お風呂に入るおふろにはいるđi tắm

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
大切たいせつquan trọng, quý giá
大丈夫だいじょうぶbền, chắc, khỏe
すごい-tuyệt vời, cực kỳ, giỏi
危ないあぶないnguy hiểm

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
おとtiếng động, âm thanh
ロボット-người máy
許可きょかsự cho phép (danh từ)
スイッチ-công tắc điện, cái chuyển mạch
クーラー-máy điều hòa, máy lạnh
ヒーター-máy điều hòa, lò sưởi
問題もんだいcâu hỏi, vấn đề
答えこたえcâu trả lời
禁煙きんえんcấm hút thuốc lá
「健康」保険証「けんこう」ほけんしょうgiấy bảo hiểm [sức khỏe]
風邪かぜcảm cúm
ねつsốt
お風呂おふろbồn tắm
上着うわぎáo khoác
下着したぎđồ lót
のど-họng

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~までに-đến khi ~, đến ~ (chỉ thời hạn)
ですから-vì vậy, cho nên (đứng đầu câu)
だめです-không được
どうしましたか-có chuyện gì vậy? sao vậy?
「~が」痛いです「~が」いたいですđau [~]
お大事におだいじにnhanh chóng bình phục nhé! (dùng để chúc người ốm chóng khỏi)