Tổng cộng: 43 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 忘れます | わすれます | quên | |
| 無くします | なくします | đánh mất | |
| 心配します | しんぱいします | lo, lo lắng | |
| 気をつけます | きをつけます | chú ý, cẩn thận, cảnh giác [với xe ô tô] | |
| 車に気をつけます | くるまにきをつけます | cẩn thận với xe ô tô | |
| 止めます | とめます | ngừng, dừng lại, đỗ (xe) | |
| 返します | かえします | trả lại | |
| 払います | はらいます | trả, nộp tiền, đóng tiền | |
| 脱ぎます | ぬぎます | cởi (quần áo, giầy…) | |
| 触ります | さわります | sờ, mó tay, chạm tay [vào máy] | |
| 機械に触ります | きかいにさわります | chạm vào máy | |
| 出かけます | でかけます | đi ra ngoài | |
| 持って行きます | もっていきます | đem (cái gì) đi | |
| 持って来ます | もってきます | mang (cái gì) đến | |
| 残業します | ざんぎょうします | làm thêm | |
| 出張します | しゅっちょうします | đi công tác | |
| お風呂に入る | おふろにはいる | đi tắm |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 大切 | たいせつ | quan trọng, quý giá | |
| 大丈夫 | だいじょうぶ | bền, chắc, khỏe | |
| すごい | - | tuyệt vời, cực kỳ, giỏi | |
| 危ない | あぶない | nguy hiểm |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 音 | おと | tiếng động, âm thanh | |
| ロボット | - | người máy | |
| 許可 | きょか | sự cho phép (danh từ) | |
| スイッチ | - | công tắc điện, cái chuyển mạch | |
| クーラー | - | máy điều hòa, máy lạnh | |
| ヒーター | - | máy điều hòa, lò sưởi | |
| 問題 | もんだい | câu hỏi, vấn đề | |
| 答え | こたえ | câu trả lời | |
| 禁煙 | きんえん | cấm hút thuốc lá | |
| 「健康」保険証 | 「けんこう」ほけんしょう | giấy bảo hiểm [sức khỏe] | |
| 風邪 | かぜ | cảm cúm | |
| 熱 | ねつ | sốt | |
| お風呂 | おふろ | bồn tắm | |
| 上着 | うわぎ | áo khoác | |
| 下着 | したぎ | đồ lót | |
| のど | - | họng |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~までに | - | đến khi ~, đến ~ (chỉ thời hạn) | |
| ですから | - | vì vậy, cho nên (đứng đầu câu) | |
| だめです | - | không được | |
| どうしましたか | - | có chuyện gì vậy? sao vậy? | |
| 「~が」痛いです | 「~が」いたいです | đau [~] | |
| お大事に | おだいじに | nhanh chóng bình phục nhé! (dùng để chúc người ốm chóng khỏi) |