Tổng cộng: 6 điểm ngữ pháp
| Tiêu đề | Cấu trúc | Ví dụ | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| V ない - Cách chia và các mẫu câu với động từ phủ định dạng ngắn (thể ない) | V ない | あいます → あわない gặp | |
| V ないで ください - Câu sai khiến, nhờ vả, khuyên bảo lịch sự ở dạng phủ định → hãy đừng…, xin đừng… | V ないで ください | 私 は 元気 ですから、 心配 しないで ください。 (Tôi khỏe lắm nên đừng lo lắng) | |
| V なければ なりません - Cách nói bắt buộc → phải làm gì | V なければ なりません | 薬 を 飲 まなければなりません。 (Phải uống thuốc) | |
| V なくても いいです - Cách nói cho phép ở dạng phủ định → không làm gì cũng được | V なくても いいです | 明日 こ来 なくても いいです。 (Ngài mai bạn không đến cũng được) | |
| N (tân ngữ) は - Cách nói nhấn mạnh vào tân ngữ | N (tân ngữ) は | ここに 荷物 を 置 かないでください。 (Đừng để hành lý ở đây) | |
| N(thời gian)までに V - Trợ từ chỉ giới hạn, hạn định | N(thời gian)までに V | 会議 は 5 時 までに 終 わります。 (Cuộc họp sẽ kết thúc trước 5 giờ) |