Bài 16

Bài 16

Bài 15Bài 17

Từ vựng

Tổng cộng: 74 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
歩きますあるきますđi bộ, bước đi
乗りますのりますlên, đi [tàu điện]
電車に乗りますでんしゃにのりますlên tàu điện
降りますおりますxuống [khỏi tàu điện]
電車を降りますでんしゃをおりますxuống khỏi tàu điện
乗り換えますのりかえますthay, đổi (tàu điện…)
食事しますしょくじしますăn cơm, ăn uống
洗いますあらいますrửa, tắm rửa, giặt
浴びますあびますtắm [bằng vòi hoa sen], giội nước, tưới nước
シャワーを浴びますシャワーをあびますtắm vòi tắm hoa sen
入れますいれますcho vào, lồng vào
出しますだしますlấy ra, đưa ra, nộp (báo cáo)
入りますはいりますvào (trường)
大学に入りますだいがくにはいりますvào đại học
出ますでますra, ra khỏi, tốt nghiệp
大学を出ますだいがくをでますra trường
辞めますやめますnghỉ, thôi (việc)
会社を辞めますかいしゃをやめますthôi việc
押しますおしますấn, đẩy
ジョギングをします-chạy bộ
確認「~します」かくにん「~します」[xác nhận]

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
長いながいdài, lâu
短いみじかいngắn
重いおもいnặng
軽いかるいnhẹ
広いひろいrộng, thoáng
狭いせまいhẹp, chật
明るいあかるいsáng, sáng sủa
暗いくらいtối, mù mịt
若いわかいtrẻ
背が高いせがたかいcao (chiều cao của người)
頭がいいあたまがいいthông minh
色々いろいろnhiều thứ khác nhau

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
からだthân thể
かおmặt
mắt
はなmũi
くちmiệng
みみtai
răng
かみtóc
tay
あしchân
おなか-bụng
シャワー-hương sen, vòi hoa sen
ハンバーグ-hamburger (thịt bò băm viên)
サービス-dịch vụ
ジョギング-việc chạy bộ (danh từ)
みどりmàu xanh lá cây
お寺おてらchùa
神社じんじゃđền
留学生りゅうがくせいdu học sinh
キャッシュカード-thẻ ATM
暗証番号あんしょうばんごうmã Pin
金額きんがくsố tiền
確認かくにんsự xác nhận (danh từ)
ボタン-nút, cúc áo
アジア-Asia/Châu Á
バンドン-Bandung (Indonesia)
ベラクルス-Veracruz (Mexico)
フランケン-Franken (Đức)
フエ-Huế

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~番~ばんsố ~
どの-~ nào
どうやって-làm thế nào
~ごろ-gần, khoảng chừng (về thời gian)
「いいえ、」まだまだです-không tôi vẫn còn kém lắm (cách nói khiêm tốn)
なんでもいいです-cái gì cũng được. thế nào cũng được
何にしますかなんにしますかbạn muốn (ăn, uống) gì?
「それ」にします-tôi chọn [món đấy]
ええと...-à… (khi ngừng để suy nghĩ và nói tiếp)
お引き出しですかおひきだしですか(ngài) rút tiền ạ?

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
まず-trước tiên, trước hết
次につぎにtiếp theo