Tổng cộng: 74 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 歩きます | あるきます | đi bộ, bước đi | |
| 乗ります | のります | lên, đi [tàu điện] | |
| 電車に乗ります | でんしゃにのります | lên tàu điện | |
| 降ります | おります | xuống [khỏi tàu điện] | |
| 電車を降ります | でんしゃをおります | xuống khỏi tàu điện | |
| 乗り換えます | のりかえます | thay, đổi (tàu điện…) | |
| 食事します | しょくじします | ăn cơm, ăn uống | |
| 洗います | あらいます | rửa, tắm rửa, giặt | |
| 浴びます | あびます | tắm [bằng vòi hoa sen], giội nước, tưới nước | |
| シャワーを浴びます | シャワーをあびます | tắm vòi tắm hoa sen | |
| 入れます | いれます | cho vào, lồng vào | |
| 出します | だします | lấy ra, đưa ra, nộp (báo cáo) | |
| 入ります | はいります | vào (trường) | |
| 大学に入ります | だいがくにはいります | vào đại học | |
| 出ます | でます | ra, ra khỏi, tốt nghiệp | |
| 大学を出ます | だいがくをでます | ra trường | |
| 辞めます | やめます | nghỉ, thôi (việc) | |
| 会社を辞めます | かいしゃをやめます | thôi việc | |
| 押します | おします | ấn, đẩy | |
| ジョギングをします | - | chạy bộ | |
| 確認「~します」 | かくにん「~します」 | [xác nhận] |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 長い | ながい | dài, lâu | |
| 短い | みじかい | ngắn | |
| 重い | おもい | nặng | |
| 軽い | かるい | nhẹ | |
| 広い | ひろい | rộng, thoáng | |
| 狭い | せまい | hẹp, chật | |
| 明るい | あかるい | sáng, sáng sủa | |
| 暗い | くらい | tối, mù mịt | |
| 若い | わかい | trẻ | |
| 背が高い | せがたかい | cao (chiều cao của người) | |
| 頭がいい | あたまがいい | thông minh | |
| 色々 | いろいろ | nhiều thứ khác nhau |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 体 | からだ | thân thể | |
| 顔 | かお | mặt | |
| 目 | め | mắt | |
| 鼻 | はな | mũi | |
| 口 | くち | miệng | |
| 耳 | みみ | tai | |
| 歯 | は | răng | |
| 髪 | かみ | tóc | |
| 手 | て | tay | |
| 足 | あし | chân | |
| おなか | - | bụng | |
| シャワー | - | hương sen, vòi hoa sen | |
| ハンバーグ | - | hamburger (thịt bò băm viên) | |
| サービス | - | dịch vụ | |
| ジョギング | - | việc chạy bộ (danh từ) | |
| 緑 | みどり | màu xanh lá cây | |
| お寺 | おてら | chùa | |
| 神社 | じんじゃ | đền | |
| 留学生 | りゅうがくせい | du học sinh | |
| キャッシュカード | - | thẻ ATM | |
| 暗証番号 | あんしょうばんごう | mã Pin | |
| 金額 | きんがく | số tiền | |
| 確認 | かくにん | sự xác nhận (danh từ) | |
| ボタン | - | nút, cúc áo | |
| アジア | - | Asia/Châu Á | |
| バンドン | - | Bandung (Indonesia) | |
| ベラクルス | - | Veracruz (Mexico) | |
| フランケン | - | Franken (Đức) | |
| フエ | - | Huế |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~番 | ~ばん | số ~ | |
| どの | - | ~ nào | |
| どうやって | - | làm thế nào | |
| ~ごろ | - | gần, khoảng chừng (về thời gian) | |
| 「いいえ、」まだまだです | - | không tôi vẫn còn kém lắm (cách nói khiêm tốn) | |
| なんでもいいです | - | cái gì cũng được. thế nào cũng được | |
| 何にしますか | なんにしますか | bạn muốn (ăn, uống) gì? | |
| 「それ」にします | - | tôi chọn [món đấy] | |
| ええと... | - | à… (khi ngừng để suy nghĩ và nói tiếp) | |
| お引き出しですか | おひきだしですか | (ngài) rút tiền ạ? |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| まず | - | trước tiên, trước hết | |
| 次に | つぎに | tiếp theo |