Tổng cộng: 35 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 使います | つかいます | dùng, sử dụng | |
| 座ります | すわります | ngồi [vào ghế] | |
| 椅子に座ります | いすにすわります | ngồi vào ghế | |
| 立ちます | たちます | đứng | |
| 置きます | おきます | đặt, để | |
| 作ります/造ります | つくります | làm, chế tạo | |
| 売ります | うります | bán | |
| 知ります | しります | biết | |
| 持ちます | もちます | cầm, nắm, mang | |
| 住みます | すみます | cư trú, sống, ở | |
| 研究します | けんきゅうします | nghiên cứu | |
| 知っています | しっています | biết | |
| 持っています | もっています | có, mang, đang cầm, đang nắm | |
| 住んでいます | すんでいます | sống, sinh sống [ở Tokyo] | |
| 東京に住んでいます | とうきょうにすんでいます | sống ở Tokyo | |
| 思い出します | おもいだします | nhớ lại |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 禁煙 | きんえん | cấm hút thuốc lá | |
| 製品 | せいひん | sản phẩm, hàng | |
| 石鹸 | せっけん | xà phòng | |
| タオル | - | khăn lau, khăn mặt | |
| 資料 | しりょう | tài liệu, nguyên liệu | |
| カタログ | - | cát ta lô | |
| 時刻表 | じこくひょう | thời gian biểu | |
| 服 | ふく | quần áo | |
| ソフト | - | phần mềm | |
| プレイガイド | - | đại lý bán vé, phòng bán vé | |
| 独身 | どくしん | độc thân | |
| 歯医者 | はいしゃ | nha sĩ | |
| 床屋 | とこや | cửa hàng cắt tóc | |
| 上の「妹」 | うえの「いもうと」 | [em gái] lớn | |
| 下の「妹」 | したの「いもうと」 | [em gái] nhỏ | |
| ご家族 | ごかぞく | gia đình (gia đình của người khác) | |
| 高校 | こうこう | trường trung học phổ thông | |
| 日本橋 | にほんばし | tên 1 quận mua sắm ở Osaka |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 特に | とくに | đặc biệt là |