Bài 15

Bài 15

Bài 14Bài 16

Từ vựng

Tổng cộng: 35 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
使いますつかいますdùng, sử dụng
座りますすわりますngồi [vào ghế]
椅子に座りますいすにすわりますngồi vào ghế
立ちますたちますđứng
置きますおきますđặt, để
作ります/造りますつくりますlàm, chế tạo
売りますうりますbán
知りますしりますbiết
持ちますもちますcầm, nắm, mang
住みますすみますcư trú, sống, ở
研究しますけんきゅうしますnghiên cứu
知っていますしっていますbiết
持っていますもっていますcó, mang, đang cầm, đang nắm
住んでいますすんでいますsống, sinh sống [ở Tokyo]
東京に住んでいますとうきょうにすんでいますsống ở Tokyo
思い出しますおもいだしますnhớ lại

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
禁煙きんえんcấm hút thuốc lá
製品せいひんsản phẩm, hàng
石鹸せっけんxà phòng
タオル-khăn lau, khăn mặt
資料しりょうtài liệu, nguyên liệu
カタログ-cát ta lô
時刻表じこくひょうthời gian biểu
ふくquần áo
ソフト-phần mềm
プレイガイド-đại lý bán vé, phòng bán vé
独身どくしんđộc thân
歯医者はいしゃnha sĩ
床屋とこやcửa hàng cắt tóc
上の「妹」うえの「いもうと」[em gái] lớn
下の「妹」したの「いもうと」[em gái] nhỏ
ご家族ごかぞくgia đình (gia đình của người khác)
高校こうこうtrường trung học phổ thông
日本橋にほんばしtên 1 quận mua sắm ở Osaka

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
特にとくにđặc biệt là