Tổng cộng: 55 từ
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 呼びます | よびます | gọi | |
| 急ぎます | いそぎます | vội vàng, nhanh | |
| 待ちます | まちます | chờ, đợi | |
| 取ります | とります | cầm, lấy | |
| 手伝います | てつだいます | giúp, giúp đỡ, làm đỡ | |
| 言います | いいます | nói | |
| 話します | はなします | kể, bảo, nói chuyện | |
| 覚えます | おぼえます | nhớ, thuộc | |
| 教えます | おしえます | cho biết, dạy, chỉ bảo | |
| 住所を教えます | じゅうしょをおしえます | cho biết địa chỉ | |
| 見せます | みせます | cho xem | |
| 降ります | ふります | [mưa, tuyết] rơi | |
| 雨が降ります | あめがふります | mưa rơi | |
| つけます | - | bật (tivi, đài, máy tính…) | |
| 消します | けします | tắt (tivi, đài, máy tính…) | |
| 開けます | あけます | mở (cửa) | |
| 閉めます | しめます | đóng (cửa) | |
| 止めます | とめます | ngừng, dừng lại, đỗ (xe) | |
| 曲がります | まがります | rẽ | |
| 右へ曲がります | みぎへまがります | rẽ phải | |
| 持ちます | もちます | cầm, nắm, mang | |
| 始めます | はじめます | bắt đầu | |
| コピーします | - | phô tô |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| 言葉 | ことば | lời, tiếng nói, từ | |
| 名前 | なまえ | tên | |
| 住所 | じゅうしょ | địa chỉ | |
| 塩 | しお | muối | |
| 砂糖 | さとう | đường | |
| 傘 | かさ | ô, dù | |
| 地図 | ちず | bản đồ | |
| エアコン | - | máy lạnh, máy điều hòa | |
| タイプ | - | máy chữ | |
| ワープロ | - | máy chữ điện tử | |
| 話し方 | はなしかた | cách nói | |
| 書き方 | かきかた | cách viết | |
| 読み方 | よみかた | cách đọc | |
| お釣り | おつり | tiền thừa, tiền trả lại | |
| 梅田 | うめだ | tên 1 thị trấn ở Osaka |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ~方 | ~かた | ~ cách | |
| さあ、いいですよ | - | được đấy. tất nhiên rồi (sử dụng khi cổ vũ, khích lệ một hành động nào đó) | |
| あれ? | - | ồ! (dùng khi ngạc nhiên hoặc nghi ngờ) | |
| 「安いの」はありませんか | 「やすいの」はありませんか | có [loại rẻ] không? | |
| こちらはいかがですか | - | loại này thế nào? | |
| ううん... | - | chà… (tiếng thốt ra khi đang suy nghĩ mà chưa quyết định) | |
| 「どうも」すみません | - | [rất] xin lỗi | |
| また来ます | またきます | tôi sẽ lại đến | |
| 信号を右へ曲がってください | しんごうをみぎへまがってください | hãy rẽ phải ở chỗ đèn giao thông | |
| これでお願いします | これでおねがいします | mong anh giúp cho như thế nhé |
| Kanji | Hiragana/Katakana | Nghĩa | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| ゆっくり | - | từ từ, thong thả, chậm | |
| もう一度 | もういちど | một lần nữa, lại | |
| また | - | lại, nữa | |
| もう少し | もうすこし | một chút nữa | |
| すぐ | - | ngay lập tức | |
| あとで | - | sau đây, sau đó | |
| まっすぐ | - | thẳng |