| 遊びます | あそびます | chơi, đi chơi | |
| 送ります | おくります | gửi [hàng, bưu kiện] | |
| 荷物を送ります | にもつをおくります | gửi hàng hóa | |
| 変えます | かえます | đổi, thay | |
| 泳ぎます | およぎます | bơi lội | |
| 迎えます | むかえます | đón | |
| 疲れます | つかれます | mệt mỏi | |
| 出します | だします | gửi [thư], nộp [báo cáo, bài tập…] | |
| 手紙を出します | てがみをだします | gửi thư | |
| 宿題を出します | しゅくだいをだします | nộp bài tập về nhà | |
| 結婚します | けっこんします | lấy vợ, lấy chồng, cưới, lập gia đình | |
| 買い物します | かいものします | mua hàng, sắm đồ | |
| 食事します | しょくじします | ăn cơm | |
| 散歩します | さんぽします | đi bộ [trong công viên] | |
| 公園を散歩します | こうえんをさんぽします | đi bộ trong công viên | |
| 見物します | けんぶつします | tham quan, xem [phố] | |
| 町を見物します | まちをけんぶつします | xem phố | |
| 見学します | けんがくします | tham quan, kiến tập [ở nhà máy] | |
| 工場を見学します | こうじょうをけんがくします | kiến tập ở nhà máy | |
| 入ります | はいります | vào [phòng] | |
| 部屋に入ります | へやにはいります | vào phòng | |
| 出ます | でます | ra khỏi, rời [phòng] | |
| 部屋を出ます | へやをでます | rời khỏi phòng | |
| 釣りをします | つりをします | câu cá | |
| スキーをします | - | trượt tuyết | |
| 会議をします | かいぎをします | tổ chức hội nghị | |
| 登録をします | とうろくをします | đăng ký | |
| おなかがすきます | - | đói bụng | |
| のどがかわきます | - | khát nước | |