Bài 13

Bài 13

Bài 12Bài 14

Từ vựng

Tổng cộng: 61 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
遊びますあそびますchơi, đi chơi
送りますおくりますgửi [hàng, bưu kiện]
荷物を送りますにもつをおくりますgửi hàng hóa
変えますかえますđổi, thay
泳ぎますおよぎますbơi lội
迎えますむかえますđón
疲れますつかれますmệt mỏi
出しますだしますgửi [thư], nộp [báo cáo, bài tập…]
手紙を出しますてがみをだしますgửi thư
宿題を出しますしゅくだいをだしますnộp bài tập về nhà
結婚しますけっこんしますlấy vợ, lấy chồng, cưới, lập gia đình
買い物しますかいものしますmua hàng, sắm đồ
食事しますしょくじしますăn cơm
散歩しますさんぽしますđi bộ [trong công viên]
公園を散歩しますこうえんをさんぽしますđi bộ trong công viên
見物しますけんぶつしますtham quan, xem [phố]
町を見物しますまちをけんぶつしますxem phố
見学しますけんがくしますtham quan, kiến tập [ở nhà máy]
工場を見学しますこうじょうをけんがくしますkiến tập ở nhà máy
入りますはいりますvào [phòng]
部屋に入りますへやにはいりますvào phòng
出ますでますra khỏi, rời [phòng]
部屋を出ますへやをでますrời khỏi phòng
釣りをしますつりをしますcâu cá
スキーをします-trượt tuyết
会議をしますかいぎをしますtổ chức hội nghị
登録をしますとうろくをしますđăng ký
おなかがすきます-đói bụng
のどがかわきます-khát nước

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
大変たいへんvất vả
欲しいほしいmuốn có (cái gì)
寂しいさびしいbuồn, cô đơn
広いひろいrộng, rộng rãi
狭いせまいchật, chật hẹp

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
ラジカセ-máy radio cát xét
ステレオ-giàn máy nghe nhạc
お土産おみやげquà lưu niệm
市役所しやくしょtòa thị chính, ủy ban nhân dân
プール-bể bơi
経済けいざいkinh tế
美術びじゅつmỹ thuật
釣りつりviệc câu cá (danh từ)
スキー-việc trượt tuyết (danh từ)
会議かいぎbuổi họp, hội nghị
登録とうろくsự đăng ký (danh từ)
週末しゅうまつcuối tuần
どこか-nơi nào đó
何かなにかcái gì đó
定食ていしょくsuất ăn cố định
牛丼ぎゅうどんmón gyudon (món cơm trên là thịt bò nấu kèm với mấy lát gừng)
ロシア-nước Nga

Trạng từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
何時もいつもluôn luôn, luôn
時々ときどきthỉnh thoảng
別々にべつべつにriêng rẽ, từng phần

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~ごろ-~ khoảng chừng (về thời gian)
いい天気ですねいいてんきですねtrời đẹp quá nhỉ
そうですね-ừ nhỉ (cách trả lời đồng ý đối với ý kiến của người ta)
おなかがいっぱいです-no bụng
そうしましょう-ừ, làm thế đi (dùng khi nhất trí với người đề nghị làm cái gì đó)
ご注文は?ごちゅうもんはquý khách gọi món gì ạ?
少々お待ちくださいしょうしょうおまちくださいxin chờ một chút ạ