Bài 12

Bài 12

Bài 11Bài 13

Từ vựng

Tổng cộng: 45 từ

Tính từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
ひまrỗi, rảnh
簡単かんたんđơn giản
忙しいいそがしいbận
近いちかいgần
遠いとおいxa
早いはやいsớm (về thời gian)
速いはやいnhanh (về tốc độ)
遅いおそいchậm, muộn
多いおおいnhiều, đông
人が多いひとがおおいđông người
少ないすくないít, vắng
人が少ないひとがすくないvắng người
暖かいあたたかいấm (về thời tiết)
温かいあたたかいấm (về nhiệt độ)
涼しいすずしいmát
甘いあまいngọt
辛いからいcay
楽しいたのしいvui
若いわかいtrẻ
いい-thích
コーヒーがいい-thích cà phê
重いおもいnặng
軽いかるいnhẹ

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
天気てんきthời tiết
あめmưa
ゆきtuyết
曇りくもりcó mây
季節きせつmùa
はるmùa xuân
なつmùa hè
あきmùa thu
ふゆmùa đông
旅行りょこうchuyến du lịch, sự du lịch
パーティー-bữa tiệc, buổi liên hoan
みせtiệm, cửa hàng
クラス-lớp học
お祭りおまつりlễ hội
世界せかいthế giới
すき焼きすきやきmón nhúng
刺身さしみgỏi
おすし-món sushi
てんぷら-món tôm tẩm bột rán
いけばな-nghệ thuật cắm hoa
もみじ-cây lá đỏ
どちら-cái nào, đằng nào, loại nào, thứ nào