Bài 12

Bài 12

Bài 11Bài 13

Ngữ pháp

Tổng cộng: 6 điểm ngữ pháp

Tiêu đềCấu trúcVí dụChi tiết
Các thì của câu kết thúc bởi danh từ và tính từ đuôi なN です / な-adj です / N でした / な-adj でした
きのうは 雨 でした。
Hôm qua (đã) mưa.
Các thì của câu kết thúc bằng tính từ đuôi いい-adj いです / い-adj くないです / い-adj かったです / い-adj くなかったです
おとといは 寒 かったです。
Hôm kia (đã) lạnh.
N1 は N2 より Adj です - Cách nói so sánh hơn, kémN1 は N2 より Adj です
ひこうきは 自動車 より はやいです。
Máy bay nhanh hơn ô tô.
N1 と N2 と どちらが Adj ですか - Cách hỏi và nói so sánh hơn, kém giữa 2 vậtN1 と N2 と どちらが Adj ですか / ...N1(N2)のほうが Adj です
テニスと サッカーと どちらが おもしろいですか。
Tennis và bóng đá cái nào thú vị hơn?
N1[のなか]で N2 が いちばん Adj です - Cách nói so sánh cao nhấtN1[のなか]で N2 が いちばん Adj です
くだもののなかで、りんごが いちばん すきです。
Trong các loại quả, tôi thích nhất táo.
N [のなか] で なに/どこ/だれ/いつが いちばん Adj ですか - Cách đặt câu hỏi so sánh cao nhấtN [のなか] で なに/どこ/だれ/いつが いちばん Adj ですか
1年 で いつが いちばん 寒 いですか。
Trong 1 năm khi nào lạnh nhất?