Bài 11

Bài 11

Bài 10Bài 12

Từ vựng

Tổng cộng: 48 từ

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
います-có (dùng cho người, động vật, chỉ sự sở hữu)
子供がいますこどもがいますcó con
います-ở (chỉ sự tồn tại)
日本にいますにほんにいますở Nhật Bản
かかります-mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
一つひとつ1 cái (sử dụng để đếm vật nói chung)
二つふたつ2 cái
三つみっつ3 cái
四つよっつ4 cái
五ついつつ5 cái
六つむっつ6 cái
七つななつ7 cái
八つやっつ8 cái
九つここのつ9 cái
とお10 cái
いくつ-bao nhiêu cái
一人ひとり1 người
二人ふたり2 người
~人~にん~ người
~台~だい~ chiếc, ~ cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ…)
~枚~まい~ tờ, chiếc, cái (đơn vị dùng để đếm vật mỏng)
~回~かい~ lần (đơn vị chỉ tần xuất)
兄弟きょうだいanh chị em
両親りょうしんbố mẹ
切符きっぷ
封筒ふうとうphong bì
切手きってtem
エアメール-thư hàng không
船便ふなびんthư đường biển
はがき-bưu thiếp (thư)
速達そくたつchuyển phát nhanh
書留かきとめthư bảo đảm
外国がいこくnước ngoài
一日いちにちmột ngày
~時間~じかん~ tiếng đồng hồ
~週間~しゅうかん~ tuần
~か月~かげつ~ tháng
~年~ねん~ năm
みんな-mọi người, các bạn

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~ぐらい-khoảng ~ (ước tính số lượng hoặc thời gian)
どのぐらい-khoảng bao lâu, bao nhiêu
全部でぜんぶでtất cả là, tổng cộng là
~だけ-chỉ ~ thôi
いいお天気ですねいいおてんきですねthời tiết đẹp nhỉ!
お出かけですかおでかけですかanh đi ra ngoài đấy à?
ちょっと~まで-tôi đi tới ~ một chút
いっていらっしゃい-anh đi rồi về nhé (dùng khi người ở nhà nói với người đi ra ngoài)
いってまいります-tôi đi rồi về (dùng khi người đi ra ngoài nói với người ở nhà)