| 一つ | ひとつ | 1 cái (sử dụng để đếm vật nói chung) | |
| 二つ | ふたつ | 2 cái | |
| 三つ | みっつ | 3 cái | |
| 四つ | よっつ | 4 cái | |
| 五つ | いつつ | 5 cái | |
| 六つ | むっつ | 6 cái | |
| 七つ | ななつ | 7 cái | |
| 八つ | やっつ | 8 cái | |
| 九つ | ここのつ | 9 cái | |
| 十 | とお | 10 cái | |
| いくつ | - | bao nhiêu cái | |
| 一人 | ひとり | 1 người | |
| 二人 | ふたり | 2 người | |
| ~人 | ~にん | ~ người | |
| ~台 | ~だい | ~ chiếc, ~ cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ…) | |
| ~枚 | ~まい | ~ tờ, chiếc, cái (đơn vị dùng để đếm vật mỏng) | |
| ~回 | ~かい | ~ lần (đơn vị chỉ tần xuất) | |
| 兄弟 | きょうだい | anh chị em | |
| 両親 | りょうしん | bố mẹ | |
| 切符 | きっぷ | vé | |
| 封筒 | ふうとう | phong bì | |
| 切手 | きって | tem | |
| エアメール | - | thư hàng không | |
| 船便 | ふなびん | thư đường biển | |
| はがき | - | bưu thiếp (thư) | |
| 速達 | そくたつ | chuyển phát nhanh | |
| 書留 | かきとめ | thư bảo đảm | |
| 外国 | がいこく | nước ngoài | |
| 一日 | いちにち | một ngày | |
| ~時間 | ~じかん | ~ tiếng đồng hồ | |
| ~週間 | ~しゅうかん | ~ tuần | |
| ~か月 | ~かげつ | ~ tháng | |
| ~年 | ~ねん | ~ năm | |
| みんな | - | mọi người, các bạn | |