| 上 | うえ | trên, bên trên | |
| 下 | した | dưới, bên dưới | |
| 前 | まえ | trước, phía trước | |
| 後ろ | うしろ | sau, phía sau, đằng sau | |
| 右 | みぎ | bên phải | |
| 左 | ひだり | bên trái | |
| 中 | なか | trong, bên trong | |
| 外 | そと | ngoài, bên ngoài | |
| 隣 | となり | bên cạnh (cạnh sát) | |
| 間 | あいだ | ở giữa | |
| 近く | ちかく | gần (ở vị trí gần) | |
| 物 | もの | cái, đồ, vật, thứ… | |
| 地図 | ちず | bản đồ | |
| セロテープ | - | băng dính | |
| パスポート | - | hộ chiếu | |
| ベッド | - | giường | |
| 電池 | でんち | pin, cục pin | |
| 箱 | はこ | hộp, cái hộp | |
| スイッチ | - | công tắc điện | |
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | tủ lạnh | |
| テーブル | - | bàn (bàn tròn, bàn ăn) | |
| 棚 | たな | giá, kệ (bầy hàng) | |
| 男の人 | おとこのひと | người đàn ông, người con trai | |
| 女の人 | おんなのひと | người phụ nữ, người con gái | |
| 男の子 | おとこのこ | bé trai, con trai (dùng cho trẻ con) | |
| 女の子 | おんなのこ | bé gái, con gái (dùng cho trẻ con) | |
| 公園 | こうえん | công viên | |
| 大使館 | たいしかん | đại sứ quán | |
| ポスト | - | hòm thư, hộp thư | |
| ビル | - | tòa nhà cao tầng | |
| 乗り場 | のりば | nơi lên xe (các phương tiện công cộng) | |
| バス乗り場 | バスのりば | trạm dừng xe buýt | |
| 県 | けん | tỉnh | |
| 神奈川県 | かながわけん | tỉnh Kanagawa | |
| ~段目 | ~だんめ | cái giá hàng thứ ~ | |
| 一段目 | いちだんめ | cái giá hàng thứ nhất | |
| チリソース | - | tương ớt | |
| 奥 | おく | phía sâu bên trong | |