Bài 1

Bài 1

Bài 2

Từ vựng

Tổng cộng: 68 từ

Danh từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
わたしtôi (ngôi thứ nhất số ít)
私たちわたしたちchúng tôi, chúng ta (ngôi thứ nhất số nhiều)
あなた-bạn, ông, bà, anh, chị, cô, chú (ngôi thứ hai số ít)
あなたがた-các bạn, các anh, các chị (ngôi thứ hai số nhiều)
ひとngười
あの人あのひとngười ấy, người kia
かたvị (cách nói lịch sự của 人)
あの方あのかたvị đó, vị kia (cách nói lịch sự của あの人)
皆さんみなさんcác bạn, các anh, các chị, mọi người
先生せんせいthầy giáo (cô giáo), giáo viên (không dùng để chỉ nghề nghiệp, đi kèm với tên để gọi giáo viên)
教師きょうしnhà giáo, giáo viên (dùng để chỉ nghề nghiệp, dùng khi giới thiệu nghề nghiệp của mình)
学生がくせいhọc sinh, sinh viên (nói chung)
会社員かいしゃいんnhân viên công ty nói chung (dùng để chỉ nghề nghiệp)
社員しゃいんnhân viên của một công ty cụ thể
銀行員ぎんこういんnhân viên ngân hàng (nghề nghiệp)
医者いしゃbác sỹ (nghề nghiệp)
研究者けんきゅうしゃnhà nghiên cứu (nghề nghiệp)
技術者ぎじゅつしゃkỹ sư (エンジニア)
研修生けんしゅうせいtu nghiệp sinh
大学だいがくđại học
病院びょういんbệnh viện
専門せんもんchuyên môn
電気でんきđiện, điện lực
だれ-ai
どなた-là người nào (cách nói lịch sự của だれ)
~歳~さい~ tuổi
何歳なんさいmấy tuổi
おいくつ-bao nhiêu tuổi (hỏi lịch sự hơn 何歳)
会話かいわhội thoại
アメリカ-Mỹ
イギリス-Anh
インド-Ấn Độ
インドネシア-Indonesia
マレーシア-Malaysia
韓国かんこくHàn Quốc
タイ-Thái
中国ちゅうごくTrung Quốc
フィリピン-Philippines
ドイツ-Đức
日本にほんNhật Bản
フランス-Pháp
ブラジル-Brazil
ベトナム-Việt Nam
これ-cái này
それ-cái đó
あれ-cái kia
ほんsách
ペン-bút
鉛筆えんぴつbút chì
かばん-cặp, túi
時計とけいđồng hồ
辞書じしょtừ điển
なんgì, cái gì
どれ-cái nào

Khác

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
~さん-ông ~, bà ~, anh ~, chị ~ (đi kèm theo tên, dùng để gọi tên người khác một cách lịch sự)
~ちゃん-~ちゃん (đi kèm theo tên, dùng để gọi các bé gái thay cho さん)
~くん-~くん (đi kèm theo tên, dùng để gọi các bé trai thay cho さん)
~人~じん~じん (đi kèm theo tên nước) người nước ~
はい-vâng, dạ, ừ
いいえ-không
失礼ですがしつれいですがxin lỗi, tôi xin thất lễ
おなまえは?-tên bạn là gì?
初めましてはじめましてxin chào (dùng khi lần đầu tiên gặp mặt)
どうぞよろしく[お願いします]どうぞよろしく[おねがいします]từ nay mong anh giúp đỡ
こちらは~さんです-đây là anh (chị)..... (dùng khi giới thiệu người khác)
~から来ました~からきました(tôi) đến từ ……
どの-cái nào

Động từ

KanjiHiragana/KatakanaNghĩaChi tiết
です-